tính danh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ và tên đầy đủ của một người: "Tính danh" là từ dùng để chỉ họ và tên gọi đầy đủ, chính thức của một cá nhân. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, giấy tờ pháp lý hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy phải khai báo đầy đủ tính danh khi làm thủ tục nhập cảnh. (Anh ấy phải khai báo đầy đủ họ tên khi làm thủ tục nhập cảnh.)
- Tính danh của người đứng tên trong hợp đồng phải trùng khớp với chứng minh nhân dân. (Họ tên của người đứng tên trong hợp đồng phải trùng khớp với chứng minh nhân dân.)
- Văn bản cổ thường ghi rõ tính danh của các nhân vật lịch sử. (Văn bản cổ thường ghi rõ họ tên của các nhân vật lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tính danh học": một ngành nghiên cứu về nguồn gốc và ý nghĩa của họ tên.
- Tính danh học giúp chúng ta hiểu về lịch sử và văn hóa đằng sau các họ tên. (Tính danh học giúp chúng ta hiểu về lịch sử và văn hóa đằng sau các họ tên.)
"Xác minh tính danh": hành động kiểm tra, làm rõ họ tên của một người.
- Công an đang tiến hành xác minh tính danh của nghi phạm. (Công an đang tiến hành xác minh họ tên của nghi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Danh tính (danh từ): thường dùng với nghĩa rộng hơn, bao gồm họ tên và các thông tin nhận dạng cá nhân khác (như quê quán, nghề nghiệp).
- Kẻ gian đã đánh cắp danh tính của nạn nhân để giao dịch ngân hàng. (Kẻ gian đã đánh cắp thông tin cá nhân của nạn nhân để giao dịch ngân hàng.)
Họ tên (danh từ): từ thông dụng, đồng nghĩa trực tiếp với "tính danh", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn bản thông thường.
- Xin vui lòng điền đầy đủ họ tên vào mẫu đơn. (Xin vui lòng điền đầy đủ họ và tên vào mẫu đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Họ và tên: cách nói đầy đủ, rõ ràng.
- Họ tên: cách nói ngắn gọn, thông dụng.
- Tên họ: cách nói nhấn mạnh phần tên trước, ít phổ biến hơn.
Lưu ý về cách dùng
- Phong cách: "Tính danh" mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc hành chính hơn so với "họ tên". Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp quy, giấy tờ cổ hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.
- Tính từ đi kèm: Thường đi với các tính từ như "đầy đủ", "chính xác", "rõ ràng".
- Mọi giấy tờ đều phải ghi rõ tính danh đầy đủ. (Mọi giấy tờ đều phải ghi rõ họ tên đầy đủ.)
- Họ và tên.